Từ: 铲车 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 铲车:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 铲车 trong tiếng Trung hiện đại:

cũng có nghĩa là máy xúc lậtCutom define:[chǎnchē] xe nâng (xe có thiết bị kỹ thuật như chiếc nĩa ở đầu dùng để nâng và di chuyển các vật nặng)。叉车。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 铲

sản:sản tử (cái xẻng); sản bình (san bằng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
铲车 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 铲车 Tìm thêm nội dung cho: 铲车