Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锡伯族 trong tiếng Trung hiện đại:
[xībózú] dân tộc Xi-bô (dân tộc thiểu số ở vùng Tân Cương, Liêu Ninh, Trung Quốc)。中国少数民族之一,主要分布在新疆和辽宁。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锡
| tích | 锡: | tích (thiếc; phiên âm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伯
| bá | 伯: | bá vai bá cổ; bá mẫu |
| bác | 伯: | chú bác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 锡伯族 Tìm thêm nội dung cho: 锡伯族
