Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 门生 trong tiếng Trung hiện đại:
[ménshēng] môn sinh; môn đệ。向老师或学生学习的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 门生 Tìm thêm nội dung cho: 门生
