Cao su chống va đập cửa

Từ: 闭口无言 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闭口无言:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闭口无言 trong tiếng Trung hiện đại:

[bìkǒuwúyán] im lặng; trầm mặc。沉默,不说话,也指无话可说。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闭

bế:bế mạc; bế quan toả cảng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 口

khầu: 
khẩu:khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 无

:vô định; vô sự

Nghĩa chữ nôm của chữ: 言

ngôn:ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn
ngỏn:ngỏn ngoẻn
ngồn:ngồn ngộn
ngổn:ngổn ngang
ngộn:ngộn ngộn
ngủn:cụt ngủn
闭口无言 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闭口无言 Tìm thêm nội dung cho: 闭口无言