Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 问号 trong tiếng Trung hiện đại:
[wènhào] 1. dấu chấm hỏi; dấu hỏi (chỉ kết thúc một câu hỏi)。标点符号(?),表示一个问句完了。
2. nghi vấn; câu hỏi。疑问。
今天晚上能不能赶到还是个问号。
tối nay có đến được hay không vẫn còn là một câu hỏi.
2. nghi vấn; câu hỏi。疑问。
今天晚上能不能赶到还是个问号。
tối nay có đến được hay không vẫn còn là một câu hỏi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 问
| vấn | 问: | vấn an, thẩm vấn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |

Tìm hình ảnh cho: 问号 Tìm thêm nội dung cho: 问号
