Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 闲心 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiánxīn] lòng thanh thản; lòng dạ thảnh thơi。 闲适的心情。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| nhàn | 闲: | nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 闲心 Tìm thêm nội dung cho: 闲心
