Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 间量 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiān·liang] 方
diện tích nhà。(间量儿)房间的面积。
这间屋子间量儿太小。
diện tích nhà này hẹp quá.
diện tích nhà。(间量儿)房间的面积。
这间屋子间量儿太小。
diện tích nhà này hẹp quá.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 间
| gian | 间: | nhân gian; trung gian |
| gián | 间: | gián đoạn; gián tiếp; gián điệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 量
| lường | 量: | đo lường |
| lượng | 量: | chất lượng |

Tìm hình ảnh cho: 间量 Tìm thêm nội dung cho: 间量
