Từ: 闹灾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闹灾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闹灾 trong tiếng Trung hiện đại:

[nàozāi] gặp hoạ; gặp nạn。发生灾害。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹

nào:đi nào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灾

tai:tai nạn, thiên tai
闹灾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闹灾 Tìm thêm nội dung cho: 闹灾