Từ: 闹钟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闹钟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闹钟 trong tiếng Trung hiện đại:

[nàozhōng] đồng hồ báo thức。能够在预定时间发出铃声的钟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闹

nào:đi nào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钟

chung:chung tình
闹钟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闹钟 Tìm thêm nội dung cho: 闹钟