Cao su chống va đập cửa

Từ: 阀阅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阀阅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阀阅 trong tiếng Trung hiện đại:

[fáyuè] 1. công huân; công lao to lớn; công trạng; kỳ công。功勋("阀"也作"伐",指功劳,"阅"指经历)。
2. gia đình có công。指有功勋的世家。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阀

phiệt:tài phiệt, quân phiệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阅

duyệt:kiểm duyệt, xét duyệt; lịch duyệt
阀阅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阀阅 Tìm thêm nội dung cho: 阀阅