Từ: 阔步 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阔步:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 阔 • 步

Nghĩa của 阔步 trong tiếng Trung hiện đại:

[kuòbù] xoải bước; mạnh bước; bước dài; rảo bước。迈大步。
阔步前进。
rảo bước tiến về phía trước.
昂首阔步。
ngẩng cao đầu xoải bước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阔

khoát阔:dứt khoát; khoát đạt
khoắt阔:khuya khoắt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 步

buạ步:goá bụa
bộ步:bách bộ; bộ dạng; bộ binh; đường bộ
bụa步:goá bụa
阔步 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阔步 Tìm thêm nội dung cho: 阔步