Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 队员 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 队员:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 队员 trong tiếng Trung hiện đại:

[duìyuán] 1. đội viên。一个队的组成人员。
2. đội viên đội thiếu niên tiền phong。少年先锋队的成员。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 队

đội:đội bóng; bộ đội; đội ngũ; hạm đội

Nghĩa chữ nôm của chữ: 员

viên:nhân viên, đảng viên
队员 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 队员 Tìm thêm nội dung cho: 队员