Từ: 阴门 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阴门:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阴门 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnmén] âm hộ; cửa mình。阴道的口儿。也叫阴户。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm:âm dương; âm hồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài
阴门 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阴门 Tìm thêm nội dung cho: 阴门