Từ: 阴霾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阴霾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阴霾 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnmái] mù; khói mù; hơi mù。霾的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm:âm dương; âm hồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 霾

mai:sương mai
阴霾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阴霾 Tìm thêm nội dung cho: 阴霾