Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阿姨 trong tiếng Trung hiện đại:
[āyí] 方
1. dì; cô; mợ; thím; bác gái。姨母。
2. cô (xưng hô với người phụ nữ xấp xỉ bằng tuổi mẹ mình)。儿童称呼跟母亲年岁差不多的无亲属关系的妇女。
阿姨,你好。
chào cô!
3. cô; vú (xưng hô với bảo mẫu)。对保育员或保姆的称呼。
1. dì; cô; mợ; thím; bác gái。姨母。
2. cô (xưng hô với người phụ nữ xấp xỉ bằng tuổi mẹ mình)。儿童称呼跟母亲年岁差不多的无亲属关系的妇女。
阿姨,你好。
chào cô!
3. cô; vú (xưng hô với bảo mẫu)。对保育员或保姆的称呼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阿
| a | 阿: | a tòng, a du |
| à | 阿: | à ra thế |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 姨
| di | 姨: | di thái (dì hai ; vợ bé của bố); đại di tử, tiểu di tư (chị em dâu) |
| dì | 姨: | dì (em mẹ); dì ghẻ |

Tìm hình ảnh cho: 阿姨 Tìm thêm nội dung cho: 阿姨
