Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陡变 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǒubiàn] đột nhiên thay đổi; đột nhiên biến đổi。突然改变或变化。
面色陡变
nét mặt đột nhiên thay đổi.
天气陡变
thời tiết đột nhiên thay đổi.
面色陡变
nét mặt đột nhiên thay đổi.
天气陡变
thời tiết đột nhiên thay đổi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陡
| đẩu | 陡: | đẩu nhiên (sự thay đổi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 陡变 Tìm thêm nội dung cho: 陡变
