Chữ 䔖 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䔖, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䔖:

䔖

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䔖

䔖

Chiết tự chữ 䔖

[]

U+4516, tổng 17 nét, bộ Thảo 艹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ling2;
Việt bính: ling4;

䔖

Nghĩa Trung Việt của từ 䔖


Chữ gần giống với 䔖:

䔎, 䔏, 䔐, 䔑, 䔒, 䔓, 䔔, 䔕, 䔖, 䔗, 䔘, 䔙, 䔚, 䔛, 䔜, 䔝, 䔞, 䔟, 䔠, 䔡, 䔢, 䔣, 䔤, 䔥, 䔧, 䔩, 䔪, 䔬, 蓮, 蓼,

Chữ gần giống 䔖

Tự hình:

Tự hình chữ 䔖 Tự hình chữ 䔖 Tự hình chữ 䔖 Tự hình chữ 䔖

䔖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䔖 Tìm thêm nội dung cho: 䔖