Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 陶钧 trong tiếng Trung hiện đại:
[táojūn] 1. bánh xe tiện đồ gốm。制陶器时所用的转轮。
2. đào tạo nhân tài。比喻造就人材。
2. đào tạo nhân tài。比喻造就人材。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陶
| đào | 陶: | đào bới; đào mỏ; má đào, yếm đào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 钧
| quân | 钧: | quân (đơn vị trọng lượng ngày xưa bằng 1,5 kg); quân toà (tiếng kính trọng) |

Tìm hình ảnh cho: 陶钧 Tìm thêm nội dung cho: 陶钧
