Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: sai hẹn có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ sai hẹn:
Dịch sai hẹn sang tiếng Trung hiện đại:
背约 《违背以前的约定; 失信。》打折扣 《比喻不完全按规定的、已承认的或已答应的来做。》cần phải đảm bảo chất lượng và giao hàng đúng hạn, không thể sai hẹn.
要保质保量地按时交活儿, 不能打折扣。 失约; 爽约; 负约 《没有履行约会。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: sai
| sai | 𡗂: | sai quả |
| sai | 差: | sai quả |
| sai | 搓: | sai tay (trật tay) |
| sai | 猜: | sai (đoán chừng): sai trắc, sai tưởng |
| sai | 絺: | sai quả |
| sai | 縒: | sai quả |
Nghĩa chữ nôm của chữ: hẹn
| hẹn | 哏: | hẹn hò; hứa hẹn |
| hẹn | 𭉑: | hẹn hò; hứa hẹn |
| hẹn | 𠻷: | hẹn hò; hứa hẹn |
| hẹn | 現: | hẹn hò; hứa hẹn |
| hẹn | 限: | hẹn hò; hứa hẹn |

Tìm hình ảnh cho: sai hẹn Tìm thêm nội dung cho: sai hẹn
