Cao su chống va đập cửa

Chữ 検 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 検, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 検:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 検

検 cấu thành từ 5 chữ: 木, 人, 一, 口, 人
  • móc, mọc, mốc, mộc, mục
  • nhân, nhơn
  • nhất, nhắt, nhứt
  • khẩu
  • nhân, nhơn
  • []

    U+691C, tổng 12 nét, bộ Mộc 木
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 検


    Chữ gần giống với 検:

    , , , , , , , 㭿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣓆, 𣓋, 𣓌, 𣓦, 𣓿, 𣔓, 𣔙, 𣔝, 𣔞, 𣔟, 𣔠, 𣔡,

    Chữ gần giống 検

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 検 Tự hình chữ 検 Tự hình chữ 検 Tự hình chữ 検

    検 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 検 Tìm thêm nội dung cho: 検