Từ: 隐形眼镜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 隐形眼镜:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 隐 • 形 • 眼 • 镜

Nghĩa của 隐形眼镜 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐnxíngyǎnjìng] kính sát tròng。角膜接触镜的通称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 隐

ẩn隐:ẩn dật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 形

hình形:địa hình, hình dáng, hình thể
hềnh形:cười hềnh hệch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn眼:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản眼:nhan nhản
nhẫn眼:xem Nhãn
nhởn眼:nhởn nhơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜

kính镜:kính mắt, kính lúp
隐形眼镜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 隐形眼镜 Tìm thêm nội dung cho: 隐形眼镜