Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 隔壁 trong tiếng Trung hiện đại:
[gébì] sát vách; bên cạnh; láng giềng; hàng xóm sát vách; nhà bên cạnh。左右相毗连的屋子或人家。
左隔壁
nhà sát vách bên trái
隔壁邻居
hàng xóm láng giềng; hàng xóm sát vách
左隔壁
nhà sát vách bên trái
隔壁邻居
hàng xóm láng giềng; hàng xóm sát vách
Nghĩa chữ nôm của chữ: 隔
| cách | 隔: | cách trở; cách điện; cách li |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁
| bích | 壁: | bích luỹ (rào ngăn) |
| bệch | 壁: | trắng bệch |
| bệt | 壁: | |
| bịch | 壁: | lố bịch; bồ bịch |
| vách | 壁: | vách đá |

Tìm hình ảnh cho: 隔壁 Tìm thêm nội dung cho: 隔壁
