Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 雪连纸 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuěliánzhǐ] giấy tuyết liên (một loại giấy, một mặt nhẵn, thường dùng để viết thơ, viết công văn, in áp-phích, truyền đơn)。纸的一种,一面光滑,多用来做信笺、写公文、印招贴传单等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雪
| tuyết | 雪: | tuyết hận (rửa hận); bông tuyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 连
| liên | 连: | liên miên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 纸
| chỉ | 纸: | kim chỉ, sợi chỉ |

Tìm hình ảnh cho: 雪连纸 Tìm thêm nội dung cho: 雪连纸
