Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 霸权 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàquán] bá quyền (dùng sức mạnh để thao túng hoặc dùng quyền lực để khống chế nước khác)。 在国际关系上以实力操纵或控制的权力。
霸权主义
chủ nghĩa bá quyền
霸权主义
chủ nghĩa bá quyền
Nghĩa chữ nôm của chữ: 霸
| bá | 霸: | ác bá (người cậy mạnh hiếp yếu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 权
| quyền | 权: | quyền bính |

Tìm hình ảnh cho: 霸权 Tìm thêm nội dung cho: 霸权
