Từ: 靠准 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 靠准:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 靠准 trong tiếng Trung hiện đại:

[kàozhǔn]
đáng tin cậy。可靠。
这个消息 不靠准。
tin tức này không đáng tin cậy.
他很靠准,有要紧的事可以交给他办。
anh ấy rất đáng tin cậy, có việc gì cần thì cứ giao cho anh ấy làm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠

kháo:kháo chuyện, kháo nhau
khéo:khéo léo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 准

chuẩn:tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực
chõn:nơi chốn
chỏn: 
chốn:nơi chốn
chổn:lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang)
chủn:ngắn chun chủn
trốn:trốn thoát
靠准 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 靠准 Tìm thêm nội dung cho: 靠准