Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 靠准 trong tiếng Trung hiện đại:
[kàozhǔn] 方
đáng tin cậy。可靠。
这个消息 不靠准。
tin tức này không đáng tin cậy.
他很靠准,有要紧的事可以交给他办。
anh ấy rất đáng tin cậy, có việc gì cần thì cứ giao cho anh ấy làm.
đáng tin cậy。可靠。
这个消息 不靠准。
tin tức này không đáng tin cậy.
他很靠准,有要紧的事可以交给他办。
anh ấy rất đáng tin cậy, có việc gì cần thì cứ giao cho anh ấy làm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠
| kháo | 靠: | kháo chuyện, kháo nhau |
| khéo | 靠: | khéo léo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 准
| chuẩn | 准: | tiêu chuẩn; chuẩn bị; chuẩn mực |
| chõn | 准: | nơi chốn |
| chỏn | 准: | |
| chốn | 准: | nơi chốn |
| chổn | 准: | lổn chổn (lộn xộn, ngổn ngang) |
| chủn | 准: | ngắn chun chủn |
| trốn | 准: | trốn thoát |

Tìm hình ảnh cho: 靠准 Tìm thêm nội dung cho: 靠准
