Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 音节文字 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 音节文字:
Nghĩa của 音节文字 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīnjiéwénzì] văn tự âm tiết; chữ viết theo âm tiết。一种拼音文字,它的字母表示整个音节,例如梵文和日本文的假名。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 节
| tiết | 节: | tiết tấu; khí tiết; thời tiết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 文
| von | 文: | chon von |
| văn | 文: | văn chương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |

Tìm hình ảnh cho: 音节文字 Tìm thêm nội dung cho: 音节文字
