Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 领班 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐngbān] 1. thợ cả; quản đốc; đốc công; đứng đầu một kíp thợ。厂矿企业里领导一班人工作。
2. trưởng kíp。领班的人。
2. trưởng kíp。领班的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 班
| ban | 班: | ban ngày |
| băn | 班: | băn khoăn |
| bươn | 班: |

Tìm hình ảnh cho: 领班 Tìm thêm nội dung cho: 领班
