Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风行 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngxíng] 1. thịnh hành; phổ biến; lưu hành。普遍流行;盛行。
风行一时
thịnh hành một thời
风行全国
phổ biến cả nước
2. nhanh chóng; mạnh mẽ。形容迅速。
雷厉风行
mạnh mẽ vang dội
风行一时
thịnh hành một thời
风行全国
phổ biến cả nước
2. nhanh chóng; mạnh mẽ。形容迅速。
雷厉风行
mạnh mẽ vang dội
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 行
| hàng | 行: | hàng ngũ; ngân hàng |
| hành | 行: | bộ hành; thi hành |
| hãng | 行: | hãng buôn, hãng phim |
| hăng | 行: | hăng máu, hung hăng |
| hạnh | 行: | đức hạnh, tiết hạnh |
| ngành | 行: | ngọn ngành |

Tìm hình ảnh cho: 风行 Tìm thêm nội dung cho: 风行
