Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 飞腾 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēiténg] bay vút lên; bay vút lên cao; bốc lên cao; bốc lên。迅速飞起;很快地向上升;飞扬。
烟雾飞腾
khói ùn ùn bốc lên; khói bốc lên cuồn cuộn.
烈焰飞腾
ngọn lửa bốc lên cao.
烟雾飞腾
khói ùn ùn bốc lên; khói bốc lên cuồn cuộn.
烈焰飞腾
ngọn lửa bốc lên cao.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞
| phi | 飞: | phi ngựa; phi cơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾
| đằng | 腾: |

Tìm hình ảnh cho: 飞腾 Tìm thêm nội dung cho: 飞腾
