Từ: 飞腾 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 飞腾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 飞腾 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēiténg] bay vút lên; bay vút lên cao; bốc lên cao; bốc lên。迅速飞起;很快地向上升;飞扬。
烟雾飞腾
khói ùn ùn bốc lên; khói bốc lên cuồn cuộn.
烈焰飞腾
ngọn lửa bốc lên cao.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 飞

phi:phi ngựa; phi cơ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腾

đằng: 
飞腾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 飞腾 Tìm thêm nội dung cho: 飞腾