Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 食变星 trong tiếng Trung hiện đại:
[shíbiànxīng] sao lấp; thực biến tinh; sao bị che。变星的一种,光度变化很有规则,变光的原因不是星体本身光度在变化而是两颗星互相遮掩所致。也叫食双星。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 食
| thực | 食: | thực (bộ gốc): ẩm thực, thực đơn |
| tự | 食: | tự ăn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 星
| tinh | 星: | sáng tinh mơ |

Tìm hình ảnh cho: 食变星 Tìm thêm nội dung cho: 食变星
