Cao su chống va đập cửa

Từ: 馆子 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 馆子:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 馆子 trong tiếng Trung hiện đại:

[guǎn·zi] tiệm ăn; quán ăn; tiệm; quán; hiệu ăn; hàng ăn。卖酒饭的店铺。
下馆子
vào quán ăn
吃馆子(到馆子里吃东西)。
đi ăn; ăn tiệm; ăn quán

Nghĩa chữ nôm của chữ: 馆

quán:quán hàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 子

: 
:giờ tí
tở:tở (lanh lẹ)
tử:phụ tử
馆子 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 馆子 Tìm thêm nội dung cho: 馆子