Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 馆子 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎn·zi] tiệm ăn; quán ăn; tiệm; quán; hiệu ăn; hàng ăn。卖酒饭的店铺。
下馆子
vào quán ăn
吃馆子(到馆子里吃东西)。
đi ăn; ăn tiệm; ăn quán
下馆子
vào quán ăn
吃馆子(到馆子里吃东西)。
đi ăn; ăn tiệm; ăn quán
Nghĩa chữ nôm của chữ: 馆
| quán | 馆: | quán hàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 馆子 Tìm thêm nội dung cho: 馆子
