Cao su chống va đập cửa

Từ: 马蔺 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 马蔺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 马蔺 trong tiếng Trung hiện đại:

[mǎlìn] mã liên。多年生草本植物, 根茎粗, 叶子条形, 花蓝紫色。叶子富于韧性,可以用来捆东西,又可以造纸,根可制刷子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 马

:binh mã

Nghĩa chữ nôm của chữ: 蔺

lận:mã lận
马蔺 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 马蔺 Tìm thêm nội dung cho: 马蔺