Từ: 骋怀 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 骋怀:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 怀

Nghĩa của 骋怀 trong tiếng Trung hiện đại:

[chénghuái]
thoải mái; không chút gò bó。开怀。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 骋

sính:trì sính (chạy vòng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 怀

hoài怀:hoài bão; phí hoài; hoài niệm
骋怀 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 骋怀 Tìm thêm nội dung cho: 骋怀