Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 骨刺 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǔcì] gai xương。骨头上增生的针状物,通常引起疼痛或其他神经系统症状。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骨
| cút | 骨: | cút đi; côi cút, cun cút |
| cọt | 骨: | cọt kẹt |
| cốt | 骨: | nước cốt; xương cốt; cốt nhục; cốt cán, cốt yếu |
| gút | 骨: | thắt gút chỉ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |

Tìm hình ảnh cho: 骨刺 Tìm thêm nội dung cho: 骨刺
