Chữ 孅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 孅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 孅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 孅

孅 cấu thành từ 2 chữ: 女, 韱
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • tiêm
  • []

    U+5B45, tổng 20 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qian1;
    Việt bính: cim1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 孅


    Nghĩa của 孅 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xiān]Bộ: 女- Nữ
    Số nét: 20
    Hán Việt:
    nhỏ; nhỏ bé。细小。

    Chữ gần giống với 孅:

    , , , , , , 𡤓, 𡤔,

    Chữ gần giống 孅

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 孅 Tự hình chữ 孅 Tự hình chữ 孅 Tự hình chữ 孅

    孅 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 孅 Tìm thêm nội dung cho: 孅