Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 高枝儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[gāozhīr] chức cao; chức vị cao; người có chức vị cao。比喻高的职位或职位高的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 高
| cao | 高: | cao lớn; trên cao |
| sào | 高: | sào ruộng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枝
| che | 枝: | che chở |
| chi | 枝: | chi (cành nhánh của cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 高枝儿 Tìm thêm nội dung cho: 高枝儿
