Từ: 鲸须 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鲸须:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鲸须 trong tiếng Trung hiện đại:

[jīngxū] râu cá voi。长须鲸口腔中的角质板,多呈三角形,有细缝,形状象胡须,能从吸入口腔海水中滤取食物。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鲸

kình:kình ngư

Nghĩa chữ nôm của chữ: 须

tu:tu (chờ đợi; râu ria)
鲸须 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鲸须 Tìm thêm nội dung cho: 鲸须