Từ: 鸡爪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鸡爪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鸡爪 trong tiếng Trung hiện đại:

jī zhuǎ chân gà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸡

:kê (con gà)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 爪

trảo:trảo (móng vuốt)
trảu:cây trảu (cây cho dầu để phao hoá chất mau khô)
trẩu:xem trảo
vuốt:nanh vuốt
鸡爪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鸡爪 Tìm thêm nội dung cho: 鸡爪