Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 鸭舌帽 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāshémào] mũ lưỡi trai。帽顶的前部和月牙形帽檐扣在一起的帽子。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鸭
| áp | 鸭: | áp cước (con vịt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舌
| thiệt | 舌: | thiệt (cái lưỡi) |
| thịt | 舌: | thịt (thức ăn); ăn thịt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帽
| mão | 帽: | áo mão |
| mũ | 帽: | đội mũ |
| mạo | 帽: | mũ mạo |

Tìm hình ảnh cho: 鸭舌帽 Tìm thêm nội dung cho: 鸭舌帽
