Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鹎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鹎, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鹎:
鹎
Biến thể phồn thể: 鵯;
Pinyin: bei1;
Việt bính: bei1;
鹎
Pinyin: bei1;
Việt bính: bei1;
鹎
Nghĩa Trung Việt của từ 鹎
Nghĩa của 鹎 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (鵯)
[bēi]
Bộ: 鳥 (鸟) - Điểu
Số nét: 19
Hán Việt: TI
chim tu ti (mieroscelis amaurotis)。鸟类的一属,羽毛大部为黑褐色,腿短而细弱。吃果实和昆虫。
[bēi]
Bộ: 鳥 (鸟) - Điểu
Số nét: 19
Hán Việt: TI
chim tu ti (mieroscelis amaurotis)。鸟类的一属,羽毛大部为黑褐色,腿短而细弱。吃果实和昆虫。
Dị thể chữ 鹎
鵯,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鹎 Tìm thêm nội dung cho: 鹎
