Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 麦浪 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 麦浪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 麦浪 trong tiếng Trung hiện đại:

[màilàng] sóng lúa。指田地里大片麦子被风吹得起伏象波浪的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 麦

mạch:lúa mạch;kẹo mạch nha

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浪

lãng:lãng phí; lãng nhách; lãng đãng
lăng:lăng xăng; lăng nhăng
lảng:lảng tránh
lặng:yên lặng
rằng:nói rằng, rằng là
trảng:trảng (bằng và trống trải; đãng trí)
麦浪 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 麦浪 Tìm thêm nội dung cho: 麦浪