Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 黄骠马 trong tiếng Trung hiện đại:
[huángbiāomǎ] ngựa lông vàng đốm trắng。一种黄毛夹杂着白点子的马。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 黄
| hoàng | 黄: | Hoàng (tên họ); hoàng hôn; hoàng tuyền |
| huỳnh | 黄: | huỳnh (âm khác của Hoàng) |
| vàng | 黄: | mặt vàng như nghệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 骠
| phiêu | 骠: | phiêu (ngựa nhanh; can đảm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 马
| mã | 马: | binh mã |

Tìm hình ảnh cho: 黄骠马 Tìm thêm nội dung cho: 黄骠马
