Từ: 冰戲 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 冰戲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

băng hí
Trò chơi trượt tuyết.
§ Cũng viết là
băng hi
嬉.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 冰

bâng:bâng khuâng
băng:sao băng
bưng:bưng bít; tối như bưng; bưng bê
phăng:im phăng phắc, phăng phăng đi tới
văng:văng vẳng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戲

hi:mắt mở hi hí
:hé môi, hoa hé nở; trời hé nắng
:hí hoáy; hú hí
:hô (tiếng than)
冰戲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 冰戲 Tìm thêm nội dung cho: 冰戲