Từ: 黑光 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 黑光:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 黑光 trong tiếng Trung hiện đại:

[hēiguāng] tia tử ngoại; tử ngoại tuyến。指紫外线。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 黑

hắc:hắc búa; hăng hắc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 光

cuông:bộ cuông gánh (bộ quang gánh)
quang:quang đãng
quàng:quàng xiên
quăng:quăng ném
黑光 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 黑光 Tìm thêm nội dung cho: 黑光