Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 鼓舞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼓舞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

cổ vũ
Đánh trống nhảy múa.Ngày xưa đánh trống nhảy múa để tế thần.Khuyến khích, khích lệ. ◇Văn minh tiểu sử 史:
Cổ vũ nhân tài
材 (Đệ thập tam hồi) Khuyến khích nhân tài.Hăng hái, hứng khởi. ◎Như:
hoan hân cổ vũ
vui mừng phấn khởi.

Nghĩa của 鼓舞 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǔwǔ] 1. cổ vũ; khích lệ; khuyến khích。使振作起来,增强信心或勇气。
鼓舞人心
cổ vũ lòng người
鼓舞士气
cổ vũ sĩ khí; khích lệ sĩ khí
2. hưng phấn; phấn chấn; phấn khởi。兴奋;振作。
令人鼓舞
làm phấn chấn
欢欣鼓舞
vui mừng phấn khởi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓

cổ:cổ động

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞

:ca vũ
vỗ:vỗ hẹn (lỡ hẹn)
vụ:con vụ
鼓舞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼓舞 Tìm thêm nội dung cho: 鼓舞