cổ vũ
Đánh trống nhảy múa.Ngày xưa đánh trống nhảy múa để tế thần.Khuyến khích, khích lệ. ◇Văn minh tiểu sử 文明小史:
Cổ vũ nhân tài
鼓舞人材 (Đệ thập tam hồi) Khuyến khích nhân tài.Hăng hái, hứng khởi. ◎Như:
hoan hân cổ vũ
歡欣鼓舞 vui mừng phấn khởi.
Nghĩa của 鼓舞 trong tiếng Trung hiện đại:
鼓舞人心
cổ vũ lòng người
鼓舞士气
cổ vũ sĩ khí; khích lệ sĩ khí
2. hưng phấn; phấn chấn; phấn khởi。兴奋;振作。
令人鼓舞
làm phấn chấn
欢欣鼓舞
vui mừng phấn khởi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼓
| cổ | 鼓: | cổ động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞
| vũ | 舞: | ca vũ |
| vỗ | 舞: | vỗ hẹn (lỡ hẹn) |
| vụ | 舞: | con vụ |

Tìm hình ảnh cho: 鼓舞 Tìm thêm nội dung cho: 鼓舞
