Từ: 鼻镜 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鼻镜:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 鼻镜 trong tiếng Trung hiện đại:

[bíjìng] kính soi mũi。用于检查鼻腔的器械。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鼻

tị:tị (mũi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 镜

kính:kính mắt, kính lúp
鼻镜 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 鼻镜 Tìm thêm nội dung cho: 鼻镜