Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 齐奏 trong tiếng Trung hiện đại:
[qízòu] hợp tấu (gồm hai nhạc cụ trở lên)。两个以上的演奏者,同时演奏同一曲调。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齐
| chay | 齐: | ăn chay, chay tịnh |
| tày | 齐: | tày trời, người Tày |
| tè | 齐: | té he; đái tè; thấp tè |
| tề | 齐: | tề tựu; chỉnh tề; nhất tề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奏
| táu | 奏: | láu táu |
| tâu | 奏: | tâu lên |
| tấu | 奏: | tấu nhạc, hoà tấu; bẩm tấu |

Tìm hình ảnh cho: 齐奏 Tìm thêm nội dung cho: 齐奏
