Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 齐集 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíjí] tụ tập đầy đủ; tập hợp đầy đủ。齐拢。
五大洲的朋友齐集在中国的首都北京。
bạn bè khắp năm châu bốn biển đã tụ tập đầy đủ tại thủ đô Bắc Kinh.
五大洲的朋友齐集在中国的首都北京。
bạn bè khắp năm châu bốn biển đã tụ tập đầy đủ tại thủ đô Bắc Kinh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齐
| chay | 齐: | ăn chay, chay tịnh |
| tày | 齐: | tày trời, người Tày |
| tè | 齐: | té he; đái tè; thấp tè |
| tề | 齐: | tề tựu; chỉnh tề; nhất tề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 集
| dập | 集: | |
| tập | 集: | tụ tập; tập sách, thi tập |
| tắp | 集: | thẳng tắp |
| tợp | 集: | tợp rượu |

Tìm hình ảnh cho: 齐集 Tìm thêm nội dung cho: 齐集
