Từ: 龙宫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 龙宫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 龙宫 trong tiếng Trung hiện đại:

[lónggōng] long cung。神话传说中龙王的宫殿。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 龙

long:long (con rồng): hoàng long (rồng vàng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 宫

cung:cung điện, cung đình, chính cung, đông cung; cung hình; tử cung; ngũ cung
龙宫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 龙宫 Tìm thêm nội dung cho: 龙宫